atmospheric state
Định nghĩa
Danh từ: Trạng thái khí quyển – chỉ tình trạng hoặc điều kiện của bầu khí quyển tại một địa điểm và thời điểm cụ thể, bao gồm các yếu tố như thời tiết, khí hậu, độ ẩm, áp suất, và các hiện tượng như sương mù, mây, mưa.
Ví dụ sử dụng
- (Trạng thái khí quyển dày đặc sương mù, làm giảm tầm nhìn xuống gần như bằng không.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu trạng thái khí quyển để dự báo các mô hình thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to measure the atmospheric state": đo lường trạng thái khí quyển.
- Meteorologists use balloons to measure the atmospheric state at different altitudes. (Các nhà khí tượng học sử dụng khinh khí cầu để đo trạng thái khí quyển ở các độ cao khác nhau.)
- "to alter the atmospheric state": thay đổi trạng thái khí quyển.
- Volcanic eruptions can drastically alter the atmospheric state for months. (Các vụ phun trào núi lửa có thể thay đổi mạnh mẽ trạng thái khí quyển trong nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Atmosphere (danh từ): bầu khí quyển – lớp khí bao quanh Trái Đất.
- The atmosphere contains oxygen and nitrogen. (Bầu khí quyển chứa oxy và nitơ.)
- State (danh từ): trạng thái – điều kiện hoặc tình trạng của một vật.
- The state of the weather is unpredictable. (Trạng thái thời tiết rất khó dự đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Weather condition: tình trạng thời tiết.
- The weather condition today is sunny and clear. (Tình trạng thời tiết hôm nay nắng và quang đãng.)
- Climatic condition: điều kiện khí hậu.
- The climatic condition of the region is tropical. (Điều kiện khí hậu của khu vực này là nhiệt đới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho "atmospheric state" vì đây là cụm danh từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- "under the weather": cảm thấy không khỏe (liên quan đến thời tiết, nhưng không trực tiếp dùng "atmospheric state").
- He felt under the weather, but the atmospheric state was fine. (Anh ấy cảm thấy không khỏe, nhưng trạng thái khí quyển thì tốt.)